kiến cánh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài kiến có cánh: Chỉ một loại kiến thuộc bộ Cánh màng, có đôi cánh mỏng và có khả năng bay. Đây thường là những cá thể kiến đực hoặc kiến chúa trong giai đoạn giao phối, bay ra khỏi tổ để tìm bạn tình và thành lập tổ mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vào mùa mưa, kiến cánh thường bay ra rất nhiều, bám đầy vào bóng đèn.
- Kiến cánh bay lượn là dấu hiệu cho thấy chúng sắp giao phối và tìm nơi làm tổ mới.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mùa kiến cánh": Cụm từ chỉ thời điểm trong năm (thường là đầu mùa mưa) khi hàng loạt kiến cánh bay ra khỏi tổ.
- Trời vừa đổ mưa là báo hiệu mùa kiến cánh đã đến.
Biến thể và từ gần giống
- Kiến: (Danh từ) Tên gọi chung cho các loài côn trùng thuộc họ Formicidae, sống theo đàn.
- Kiến lửa: (Danh từ) Một loài kiến có nọc độc, gây cảm giác đau rát như lửa đốt khi cắn.
- Kiến thợ: (Danh từ) Chỉ những con kiến không có cánh, làm nhiệm vụ xây tổ, tìm thức ăn và chăm sóc ấu trùng.
Từ đồng nghĩa
- Kiến có cánh: Cách gọi mô tả đơn giản, dễ hiểu hơn.
- Kiến bay: Cách gọi phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Thông tin thêm
- Kiến cánh không phải là một loài riêng biệt mà là một dạng phát triển (có cánh) của nhiều loài kiến, xuất hiện trong giai đoạn sinh sản. Sau khi giao phối, kiến cánh cái (kiến chúa tương lai) sẽ rụng cánh và đào tổ, trong khi kiến đực thường chết đi.
- Loại kiến có cánh có thể bay được.